| Thông số kỹ thuật |
Palisade Exclusive |
Palisade Prestige |
| Kích thước |
|
|
| Loại xe |
SUV E, 6-7 chỗ |
SUV E, 6-7 chỗ |
| Sản xuất |
Lắp ráp |
Lắp ráp |
| DxRxC (mm) |
4995x1975x1785 |
4995x1975x1785 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2900 |
2900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
203 |
203 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
71 |
71 |
| Vận hành |
|
|
| Động cơ |
R2.2 CRDi |
R2.2 CRDi |
| Hộp số |
8AT |
8AT |
| Hệ dẫn động |
FWD |
HTRAC |
| Công suất tối đa (mã lực/rpm) |
200/ 3800 |
200/ 3800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
440/ 1750-2750 |
440/ 1750-2750 |
| Chế độ lái |
Eco, Sport, Normal, Smart |
Eco, Sport, Normal, Smart |
| Phanh trước/ sau |
Đĩa/ đĩa |
Đĩa/ đĩa |
| Hệ thống treo trước/ sau |
Macpherson/ đa liên kết |
Macpherson/ đa liên kết |
| La zăng |
Hợp kim |
Hợp kim |
| Kích thước lốp |
245/60R18 |
245/50R20 |
| Ngoại thất |
|
|
| Đèn chiếu sáng |
LED Projector |
LED Projector |
| Đèn daylight |
LED |
LED |
| Đèn xy nhanh |
LED |
LED |
| Đèn pha tự động bật tắt |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sây |
Có |
Có |
| Đèn chào mừng |
Có |
Có |
| Đèn hậu |
LED |
LED |
| Cốp điện |
Có |
Có |
| Cửa sổ trời đôi |
Không |
Có |
| Nội thất |
|
|
| Vô lăng bọc da |
Có |
Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng |
Có |
Có |
| Chất liệu ghế |
Bọc da |
Bọc da Nappa |
| Gh ế lái chỉnh điện |
Có |
Có |
| Sưởi làm mát hàng ghế trước |
Có |
Có |
| Điều hòa tự động 3 vùng độc lập |
Có |
Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau |
Không |
Có |
| Sưởi vô lăng |
Không |
Có |
| Rèm che hàng 2 |
Không |
Có |
| Màn hình đồng hồ kỹ thuật (inch) |
12 inch full Digital |
12 inch full Digital |
| Màn hình trung tâm (inch) |
12.3 |
12.3 |
| Hệ thống âm thanh |
12 loa Infinity |
12 loa Infinity |
| Sạc không dây |
Không |
Có |
| Nội thất |
Đen |
Đỏ đô |
| An toàn |
|
|
| Túi khí |
6 |
7 |
| Hệ thống an toàn SmartSense |
Có |
Có |