| Thông số kỹ thuật xe tải HYUNDAI H150 PORTER 1.5 tấn |
| Loại xe |
Xe ô tô tải |
| Số loại |
HYUNDAI H150 PORTER |
| Số chỗ ngồi |
03 người |
| Hệ thồng lái, công thức bánh xe |
Tay lái thuận 4×2 |
|
|
|
|
|
|
| Động cơ |
| Kiểu động cơ |
Máy dầu 2.6 nạp khí tự nhiên |
|
| Dung tích xi lanh (cm3) |
2.607 |
|
| Tỷ số nén |
22.0:1 |
|
| Công suất tối đa (ps/rpm) |
79/4000 |
|
| Momen xoán tối đa (kg.m/rpm) |
17/2.200 |
|
| Hộp số |
Số sàn 5 số tiến, 01 số lùi |
|
| Hệ thống phanh |
| Kiểu |
Phanh thủy lực khẩn cấp, kết hợp hệ thống phanh chính |
| Phanh trước |
Đĩa thông gió |
| Phanh sau |
Tang trống |
| Hệ thống treo |
| Hệ thống treo trước |
Thanh xoắn, lò xo giảm chấn |
| Hệ thống treo sau |
Lá nhíp hợp kim hình bán nguyệt |
| Ống nhún giảm giật |
Sử dụng dầu giảm giật |
| Thông số lốp – Lazang |
| Lazang trước |
Thép, 5.5L x 15 inch |
| Lazang sau |
Thép 4J x 13 inch |
| Lốp trước |
195/70R15C – 8PR |
| Lốp sau |
145R13C – 8PR |
| Trang thiết bị trên xe |
| Tay lái trợ lực |
Có |
|
|
| Vô lăng điều chỉnh lên xuống |
Có |
|
|
| Cửa kính điều chỉnh điện |
Có |
|
|
| Đồng hồ tốc độ |
Có |
|
|
| Hỗ trợ tựa lưng |
Có |
|
|
| Điều hòa chỉnh cơ |
Có |
|
|
| Cụm đèn sương mù |
Có |
|
|
| Hộc để kính |
Có |
|
|
| Hộp để dụng cụ |
Có |
|
|
| Hệ thống âm thanh AM/FM + USB + Bluetooth |
Có |
|
|
| Thông số về kích thước |
| Kích thước tổng thể DxRxC (mm) |
5.175×1.740×1.970 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.640 |
| Vệt bánh xe trước/sau (mm) |
1.485/1.320 |
| Kích thước lọt lòng thùng lửng DxRxC (mm) |
3.110 x 1.620 x 350 |
| Kích thước lọt lòng thùng mui bạt DxRxC (mm) |
3.130 x 1.620 x 1.510/1.830 |
| Kích thước lọt lòng thùng kín DxRxC (mm) |
3.120 x 1.620 x 1.835 |
| Kích thước lọt lòng thùng đông lạnh DxRxC (mm) |
3.000 x 1.590 x 1.720 |
| Thông số về trọng lượng |
| Trọng lượng không tải |
1.759 |
|
|
| Trọng lượng toàn tải (khối lượng toàn bộ) Kg |
3.040 |
|
|
| Tải trọng xe (kg) |
1.500 |
|